Trang chủ001250 • KRX
add
GS Global Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.855,00 ₩ - 4.370,00 ₩
Phạm vi một năm
2.200,00 ₩ - 4.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
357,37 T KRW
Số lượng trung bình
6,10 Tr
Tỷ số P/E
17,95
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 NT | -2,17% |
Chi phí hoạt động | 31,39 T | -15,51% |
Thu nhập ròng | -902,26 Tr | -110,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,08 | -110,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,28 T | -22,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,16 T | 43,76% |
Tổng tài sản | 1,45 NT | 0,87% |
Tổng nợ | 881,71 T | 1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 570,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -902,26 Tr | -110,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,50 T | -63,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,45 T | -87,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,64 T | 10.266,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,71 T | 262,05% |
Dòng tiền tự do | -28,76 T | -296,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
31 thg 7, 1954
Trang web
Nhân viên
260