Trang chủ001260 • KRX
add
Namkwang Engineering & Constructn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.490,00 ₩ - 9.740,00 ₩
Phạm vi một năm
6.960,00 ₩ - 12.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
95,77 T KRW
Số lượng trung bình
78,30 N
Tỷ số P/E
18,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,08 T | -27,94% |
Chi phí hoạt động | 13,36 T | 821,01% |
Thu nhập ròng | 364,24 Tr | 188,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | 221,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 888,31 Tr | 181,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -890,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,42 T | 62,70% |
Tổng tài sản | 410,09 T | -1,66% |
Tổng nợ | 285,12 T | -4,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 364,24 Tr | 188,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,06 T | 56,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 550,98 Tr | 141,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,43 T | -143,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,41 T | 32,00% |
Dòng tiền tự do | 51,94 T | 85,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
429