Trang chủ001277 • SHE
add
Zhengzhou Suda Indtry Mchnry Srvce CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
35,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
34,70 ¥ - 35,19 ¥
Phạm vi một năm
33,61 ¥ - 57,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T CNY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
30,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,14 Tr | 5,56% |
Chi phí hoạt động | 55,87 Tr | 6,16% |
Thu nhập ròng | 11,23 Tr | -59,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,32 | -62,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,43 Tr | -81,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -69,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,52 Tr | -4,48% |
Tổng tài sản | 2,08 T | 2,84% |
Tổng nợ | 493,83 Tr | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,23 Tr | -59,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,88 Tr | -15,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,01 Tr | 105,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | 98,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,16 Tr | 124,99% |
Dòng tiền tự do | 72,13 Tr | -25,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
766