Trang chủ001290 • KRX
add
Sangsangin Investment & Securitis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.253,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.207,00 ₩ - 1.335,00 ₩
Phạm vi một năm
432,00 ₩ - 1.782,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,63 T KRW
Số lượng trung bình
3,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,80 T | 9,23% |
Chi phí hoạt động | 28,52 T | -15,80% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | 89,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,16 | 90,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,71 T | -22,27% |
Tổng tài sản | 1,24 NT | 1,12% |
Tổng nợ | 1,05 NT | -0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | 89,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 T | -98,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 802,78 Tr | 133,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,09 T | 114,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,48 T | 628,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
142