Trang chủ001299 • SHE
add
Shaanxi Meineng Clean Energy Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,65 ¥ - 15,13 ¥
Phạm vi một năm
10,47 ¥ - 19,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 T CNY
Số lượng trung bình
10,16 Tr
Tỷ số P/E
34,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,73 Tr | -6,86% |
Chi phí hoạt động | 16,30 Tr | -13,34% |
Thu nhập ròng | 36,22 Tr | 10,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,19 | 18,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,85 Tr | 23,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 796,77 Tr | -18,28% |
Tổng tài sản | 1,72 T | -2,54% |
Tổng nợ | 508,21 Tr | 8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,22 Tr | 10,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,11 Tr | 11,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,71 Tr | -217,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 619,68 N | 240,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,98 Tr | -104,21% |
Dòng tiền tự do | 356,09 Tr | -10,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
428