Trang chủ001308 • SHE
add
Shenzhen KTC Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,90 ¥ - 20,23 ¥
Phạm vi một năm
18,55 ¥ - 26,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,38 T CNY
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
27,72
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,69 T | -11,98% |
Chi phí hoạt động | 596,22 Tr | 74,20% |
Thu nhập ròng | 2,65 Tr | -99,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,07 | -98,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,77 Tr | -172,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,93 T | -14,18% |
Tổng tài sản | 16,39 T | -0,08% |
Tổng nợ | 8,49 T | -2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 703,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,65 Tr | -99,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -591,97 Tr | -182,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 223,62 Tr | 141,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,35 Tr | -107,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -410,05 Tr | -166,47% |
Dòng tiền tự do | 1,68 T | 1,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 9, 1995
Trang web
Nhân viên
7.578