Trang chủ001314 • SHE
add
Emdoor Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
46,80 ¥ - 49,37 ¥
Phạm vi một năm
38,32 ¥ - 58,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,92 T CNY
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
351,62
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 106,89% |
Chi phí hoạt động | 133,86 Tr | 47,82% |
Thu nhập ròng | 42,91 Tr | 2.822,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | 1.406,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,36 Tr | 172,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 579,82 Tr | -50,62% |
Tổng tài sản | 4,25 T | 43,47% |
Tổng nợ | 2,11 T | 134,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,91 Tr | 2.822,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -506,18 Tr | -495,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,26 Tr | 128,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 242,17 Tr | 14.850,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -220,68 Tr | 0,08% |
Dòng tiền tự do | -561,86 Tr | -5.506,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.633