Trang chủ001358 • SHE
add
Shaoxing Xingxin New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,27 ¥ - 28,72 ¥
Phạm vi một năm
21,38 ¥ - 32,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T CNY
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
70,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,63 Tr | -12,98% |
Chi phí hoạt động | 24,97 Tr | -11,95% |
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | -80,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -77,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,14 Tr | -33,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 749,58 Tr | -19,07% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 2,94% |
Tổng nợ | 170,06 Tr | 73,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | -80,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,16 Tr | 26,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,28 Tr | -328,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,96 Tr | 563,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,89 Tr | -259,38% |
Dòng tiền tự do | -22,49 Tr | -144,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
417