Trang chủ001382 • SHE
add
Guangdong Xinyaguang Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,13 ¥ - 20,92 ¥
Phạm vi một năm
19,73 ¥ - 26,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,51 T CNY
Số lượng trung bình
9,74 Tr
Tỷ số P/E
78,99
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 744,35 Tr | 22,99% |
Chi phí hoạt động | 28,64 Tr | 3,84% |
Thu nhập ròng | 25,74 Tr | -14,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | -30,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,51 Tr | 4,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,89 Tr | -17,90% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 17,09% |
Tổng nợ | 534,06 Tr | 154,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 428,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,74 Tr | -14,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -245,06 Tr | -20,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,03 Tr | -1.276,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 293,56 Tr | -30,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,48 Tr | -84,63% |
Dòng tiền tự do | -266,52 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
957