Trang chủ001390 • KRX
add
KG Chemical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.830,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.830,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Phạm vi một năm
3.730,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
403,40 T KRW
Số lượng trung bình
837,84 N
Tỷ số P/E
5,86
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 NT | 7,51% |
Chi phí hoạt động | 207,02 T | 31,71% |
Thu nhập ròng | 12,00 T | -38,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | -42,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,04 T | -37,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 664,99 T | -26,76% |
Tổng tài sản | 8,34 NT | 2,24% |
Tổng nợ | 4,41 NT | 0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 T | -38,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,95 T | -1,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 104,58 T | 136,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,34 T | -440,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,15 T | -200,54% |
Dòng tiền tự do | 575,20 T | 168,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
31 thg 12, 1954
Trang web
Nhân viên
191