Trang chủ001430 • KRX
add
SeAH Besteel
Giá đóng cửa hôm trước
69.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
69.100,00 ₩ - 71.500,00 ₩
Phạm vi một năm
17.400,00 ₩ - 92.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 NT KRW
Số lượng trung bình
237,06 N
Tỷ số P/E
45,37
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 861,27 T | 3,84% |
Chi phí hoạt động | 58,46 T | 13,16% |
Thu nhập ròng | -1,48 T | 97,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,17 | 97,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,49 T | 262,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 123,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,64 T | -18,15% |
Tổng tài sản | 3,91 NT | 2,30% |
Tổng nợ | 1,96 NT | 9,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,48 T | 97,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,02 T | -57,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,03 T | -53,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,34 T | -27,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,35 T | -127,81% |
Dòng tiền tự do | -111,10 T | -243,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 4, 1955
Trang web
Nhân viên
51