Trang chủ001465 • KRX
add
BYC Co Ltd Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
33.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.000,00 ₩ - 34.050,00 ₩
Phạm vi một năm
12.950,00 ₩ - 34.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
390,51 T KRW
Số lượng trung bình
2,48 N
Tỷ số P/E
10,70
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,23 T | 4,29% |
Chi phí hoạt động | 13,44 T | 6,20% |
Thu nhập ròng | 8,45 T | 3,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,16 | -1,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,88 T | 6,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,84 T | 79,13% |
Tổng tài sản | 775,79 T | 11,40% |
Tổng nợ | 213,30 T | 45,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 562,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,45 T | 3,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,79 T | 1,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,38 T | -703,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,91 T | 4.050,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,21 T | -8,94% |
Dòng tiền tự do | -29,14 T | 23,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
500