Trang chủ001500 • KRX
add
Hyundai Motor Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.120,00 ₩ - 11.290,00 ₩
Phạm vi một năm
5.780,00 ₩ - 14.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
695,00 T KRW
Số lượng trung bình
222,62 N
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 390,73 T | -42,16% |
Chi phí hoạt động | 236,02 T | -58,54% |
Thu nhập ròng | 5,50 T | 1.509,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | 2.720,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -43,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,35 NT | -4,30% |
Tổng tài sản | 12,40 NT | 3,37% |
Tổng nợ | 10,95 NT | 2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,50 T | 1.509,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 282,94 T | -25,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,91 T | -127,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -340,66 T | -4,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,29 T | -164,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 7, 1955
Trang web
Nhân viên
685