Trang chủ001510 • KRX
add
SK Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.863,00 ₩
Phạm vi một năm
936,00 ₩ - 5.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
883,74 T KRW
Số lượng trung bình
32,19 Tr
Tỷ số P/E
26,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 443,57 T | 61,78% |
Chi phí hoạt động | 344,02 T | 65,53% |
Thu nhập ròng | -5,61 T | 81,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,26 | 88,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 NT | -1,70% |
Tổng tài sản | 6,86 NT | 12,28% |
Tổng nợ | 6,25 NT | 12,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,61 T | 81,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,78 T | -142,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,33 T | 267,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 242,65 Tr | 100,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,48 T | -697,97% |
Dòng tiền tự do | — | — |