Trang chủ001520 • KRX
add
Tongyang Inc
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
796,00 ₩ - 806,00 ₩
Phạm vi một năm
520,00 ₩ - 1.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
197,13 T KRW
Số lượng trung bình
689,54 N
Tỷ số P/E
7,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,08 T | -13,46% |
Chi phí hoạt động | 17,01 T | 12,16% |
Thu nhập ròng | 30,83 T | 145,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,54 | 152,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -582,76 Tr | -120,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,19 T | 141,59% |
Tổng tài sản | 1,45 NT | 10,54% |
Tổng nợ | 697,95 T | 14,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 756,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,83 T | 145,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,10 T | -218,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,69 T | -1.060,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,06 T | 361,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,28 T | 114,25% |
Dòng tiền tự do | -154,80 T | -1.279,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
530