Trang chủ001620 • KRX
add
KBI Dongkook Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
642,00 ₩
Phạm vi một năm
2.245,00 ₩ - 4.820,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,45 T KRW
Số lượng trung bình
578,88 N
Tỷ số P/E
2,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,26 T | 35,49% |
Chi phí hoạt động | 22,29 T | 22,76% |
Thu nhập ròng | 26,50 T | 20,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,31 | -11,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,38 T | 29,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,25 T | 27,68% |
Tổng tài sản | 861,98 T | 12,70% |
Tổng nợ | 593,93 T | 10,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,50 T | 20,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,20 T | -16,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,06 T | -4,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -856,08 Tr | -148,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 T | -72,37% |
Dòng tiền tự do | -8,18 T | 72,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
415