Trang chủ001630 • KRX
add
Chong Kun Dang Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
50.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
50.300,00 ₩ - 51.000,00 ₩
Phạm vi một năm
43.950,00 ₩ - 59.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
253,00 T KRW
Số lượng trung bình
5,66 N
Tỷ số P/E
5,95
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,99 T | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 86,63 T | -15,80% |
Thu nhập ròng | 10,53 T | 118,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,46 | 110,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,57 T | 30,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,10 T | 91,60% |
Tổng tài sản | 1,63 NT | 8,89% |
Tổng nợ | 715,73 T | 10,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 913,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,53 T | 118,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,65 T | 331,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,09 T | 161,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,28 T | 503,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,20 T | 3.362,33% |
Dòng tiền tự do | 19,05 T | 62,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1941
Trang web
Nhân viên
37