Trang chủ001680 • KRX
add
Daesang
Giá đóng cửa hôm trước
21.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.900,00 ₩ - 21.150,00 ₩
Phạm vi một năm
19.360,00 ₩ - 25.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
756,06 T KRW
Số lượng trung bình
115,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 NT | 0,46% |
Chi phí hoạt động | 245,32 T | -2,04% |
Thu nhập ròng | -372,56 T | -2.580,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,50 | -2.565,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,01 T | -17,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 653,25 T | -7,34% |
Tổng tài sản | 3,48 NT | -0,87% |
Tổng nợ | 2,38 NT | 15,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -372,56 T | -2.580,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,50 T | 187,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,07 T | 122,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,02 T | 14,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,67 T | 252,40% |
Dòng tiền tự do | 474,80 T | 18.834,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
5.305