Trang chủ001790 • KRX
add
TS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.005,00 ₩ - 3.090,00 ₩
Phạm vi một năm
2.565,00 ₩ - 4.335,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
287,47 T KRW
Số lượng trung bình
399,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 329,00 T | -6,91% |
Chi phí hoạt động | 25,25 T | -0,15% |
Thu nhập ròng | -118,64 T | -23.745,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,06 | -25.657,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,58 T | 260,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,50 T | 22,84% |
Tổng tài sản | 1,26 NT | 1,76% |
Tổng nợ | 771,33 T | 14,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 483,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,64 T | -23.745,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,68 T | -54,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,08 T | -380,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,07 T | -288,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -115,62 T | -239,94% |
Dòng tiền tự do | 156,68 T | 210,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
293