Trang chủ001800 • KRX
add
ORION Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
24.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.300,00 ₩ - 25.150,00 ₩
Phạm vi một năm
16.900,00 ₩ - 26.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 NT KRW
Số lượng trung bình
117,52 N
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 939,03 T | 8,02% |
Chi phí hoạt động | 192,16 T | 2,93% |
Thu nhập ròng | 29,02 T | -59,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,09 | -62,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,03 T | 7,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 NT | 17,39% |
Tổng tài sản | 6,18 NT | 4,22% |
Tổng nợ | 1,03 NT | -2,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,02 T | -59,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,96 T | -12,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -375,58 T | -555,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,98 T | -25,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -170,40 T | -195,46% |
Dòng tiền tự do | 136,61 T | -12,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
8