Trang chủ002029 • SHE
add
Fujian Septwolves Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,61 ¥ - 9,86 ¥
Phạm vi một năm
6,16 ¥ - 14,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,80 T CNY
Số lượng trung bình
14,35 Tr
Tỷ số P/E
19,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 978,38 Tr | 3,39% |
Chi phí hoạt động | 414,43 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | -70,19 Tr | -243,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,17 | -238,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,32 Tr | 57,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 T | 5,57% |
Tổng tài sản | 10,06 T | -6,89% |
Tổng nợ | 3,21 T | -21,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 673,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,19 Tr | -243,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 425,15 Tr | 23,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,62 Tr | 58,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,84 Tr | -140,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,68 Tr | -109,59% |
Dòng tiền tự do | 1,85 T | -10,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.032