Trang chủ002047 • SHE
add
Shenzhen Bauing Constrctn Hlng Grp C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,32 ¥ - 5,65 ¥
Phạm vi một năm
1,58 ¥ - 6,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,52 T CNY
Số lượng trung bình
33,45 Tr
Tỷ số P/E
133,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,55 Tr | -76,32% |
Chi phí hoạt động | 35,80 Tr | -85,23% |
Thu nhập ròng | 92,96 Tr | 130,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,76 | 227,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,06 Tr | 131,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,33 Tr | -43,76% |
Tổng tài sản | 1,46 T | 3,50% |
Tổng nợ | 1,41 T | -0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 185,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,96 Tr | 130,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,19 Tr | 123,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,03 Tr | 153,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,61 Tr | -89,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,71 Tr | 43,54% |
Dòng tiền tự do | 159,12 Tr | 115,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 1993
Trang web
Nhân viên
209