Trang chủ002049 • SHE
add
Unigroup Guoxin Microelectronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
71,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
70,86 ¥ - 72,35 ¥
Phạm vi một năm
61,52 ¥ - 94,83 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,54 T CNY
Số lượng trung bình
14,32 Tr
Tỷ số P/E
41,87
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -0,54% |
Chi phí hoạt động | 615,84 Tr | 1,39% |
Thu nhập ròng | 174,32 Tr | 2,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,04 | 3,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,21 Tr | 16,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 T | 18,66% |
Tổng tài sản | 18,95 T | 9,39% |
Tổng nợ | 5,19 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,32 Tr | 2,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 481,02 Tr | -2,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 390,68 Tr | 216,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,87 Tr | 179,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 947,29 Tr | 1.314,06% |
Dòng tiền tự do | 598,17 Tr | -19,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
3.244