Trang chủ002052 • SHE
add
Shenzhen Coship Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,03 ¥ - 10,35 ¥
Phạm vi một năm
7,46 ¥ - 21,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,66 T CNY
Số lượng trung bình
13,78 Tr
Tỷ số P/E
41,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,10 Tr | -90,58% |
Chi phí hoạt động | 28,22 Tr | -41,92% |
Thu nhập ròng | -51,69 Tr | -161,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,58 | -754,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,34 Tr | -133,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,26 Tr | -2,79% |
Tổng tài sản | 558,03 Tr | -54,98% |
Tổng nợ | 323,71 Tr | -72,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 752,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,69 Tr | -161,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,31 Tr | -89,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -248,97 N | -137,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,26 Tr | 48,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,89 Tr | -90,40% |
Dòng tiền tự do | -37,28 Tr | -120,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 1994
Trang web
Nhân viên
215