Trang chủ002053 • SHE
add
Yunnan Energy Investment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,45 ¥ - 12,05 ¥
Phạm vi một năm
10,59 ¥ - 15,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,55 T CNY
Số lượng trung bình
19,93 Tr
Tỷ số P/E
46,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 571,98 Tr | -34,31% |
Chi phí hoạt động | 96,61 Tr | -59,49% |
Thu nhập ròng | 9,39 Tr | -91,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | -86,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,81 Tr | -17,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -37,17% |
Tổng tài sản | 15,99 T | -14,74% |
Tổng nợ | 8,43 T | -18,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 920,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,39 Tr | -91,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 233,18 Tr | -35,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -241,55 Tr | -137,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 396,93 Tr | -16,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 388,56 Tr | -73,86% |
Dòng tiền tự do | -218,77 Tr | -52,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
1.560