Trang chủ002070 • KRX
add
Vivien Corp
Giá đóng cửa hôm trước
355,00 ₩
Phạm vi một năm
345,00 ₩ - 1.445,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
16,04 T KRW
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,77 T | -33,20% |
Chi phí hoạt động | 14,94 T | -43,96% |
Thu nhập ròng | -12,55 T | -99,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,61 | -199,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,85 T | 1,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,86 T | -70,29% |
Tổng tài sản | 202,25 T | -21,43% |
Tổng nợ | 119,68 T | -12,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,55 T | -99,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -210,07 Tr | 97,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,58 T | -129,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,59 T | 297,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,36 T | -364,51% |
Dòng tiền tự do | -7,91 T | -4,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
201