Trang chủ002080 • SHE
add
Sinoma Science & Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,73 ¥
Mức chênh lệch một ngày
52,50 ¥ - 55,30 ¥
Phạm vi một năm
13,70 ¥ - 55,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
85,13 T CNY
Số lượng trung bình
43,68 Tr
Tỷ số P/E
48,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,49 T | 18,43% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 47,57% |
Thu nhập ròng | 337,99 Tr | 19,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | 0,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 772,42 Tr | 2,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 T | 12,69% |
Tổng tài sản | 65,59 T | 9,57% |
Tổng nợ | 37,25 T | 12,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 337,99 Tr | 19,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | 4,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 T | -180,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -354,21 Tr | -76,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,57 Tr | -81,04% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | -57,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
20.901