Trang chủ002083 • SHE
add
Sunvim Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,30 ¥ - 11,66 ¥
Phạm vi một năm
4,19 ¥ - 14,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 T CNY
Số lượng trung bình
58,11 Tr
Tỷ số P/E
21,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | 3,31% |
Chi phí hoạt động | 117,23 Tr | 14,06% |
Thu nhập ròng | 180,40 Tr | 41,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | 36,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 312,22 Tr | 10,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | 42,63% |
Tổng tài sản | 7,82 T | 2,01% |
Tổng nợ | 2,93 T | -5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 949,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,40 Tr | 41,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,60 Tr | 130,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,66 Tr | -167,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,38 Tr | 190,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,32 Tr | 554,06% |
Dòng tiền tự do | 613,29 Tr | 6.969,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
10.644