Trang chủ002096 • SHE
add
Explosive Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,56 ¥ - 11,77 ¥
Phạm vi một năm
11,00 ¥ - 17,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,65 T CNY
Số lượng trung bình
8,77 Tr
Tỷ số P/E
18,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | 10,39% |
Chi phí hoạt động | 480,30 Tr | 1,53% |
Thu nhập ròng | 148,43 Tr | -21,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | -28,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 248,96 Tr | -16,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | 11,92% |
Tổng tài sản | 12,21 T | 10,72% |
Tổng nợ | 3,70 T | 13,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,43 Tr | -21,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,24 Tr | -124,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,36 Tr | 17,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 303,70 Tr | 3.028,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,79 Tr | -54,61% |
Dòng tiền tự do | -60,51 Tr | -116,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
7.045