Trang chủ002100 • KRX
add
Kyungnong Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.900,00 ₩ - 10.050,00 ₩
Phạm vi một năm
8.550,00 ₩ - 11.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
195,81 T KRW
Số lượng trung bình
174,94 N
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
6,98%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,77 T | 14,22% |
Chi phí hoạt động | 26,78 T | 1,78% |
Thu nhập ròng | -13,21 T | 8,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,89 | 20,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,38 T | 20,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,90 T | -50,02% |
Tổng tài sản | 486,46 T | -0,52% |
Tổng nợ | 198,10 T | -5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,21 T | 8,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,39 T | -22,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,66 T | 75,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,54 T | -16,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,06 T | -70,27% |
Dòng tiền tự do | 47,17 T | -9,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 1957
Trang web
Nhân viên
366