Trang chủ002100 • SHE
add
Tecon Biology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,48 ¥ - 7,80 ¥
Phạm vi một năm
6,08 ¥ - 8,46 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,66 T CNY
Số lượng trung bình
36,10 Tr
Tỷ số P/E
22,85
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,76 T | -6,49% |
Chi phí hoạt động | 256,50 Tr | -18,70% |
Thu nhập ròng | 73,46 Tr | -74,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | -72,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,47 Tr | -23,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 T | 6,79% |
Tổng tài sản | 16,82 T | -0,62% |
Tổng nợ | 8,05 T | -4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,46 Tr | -74,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 731,55 Tr | -46,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,94 Tr | -57,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 363,75 Tr | 165,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 T | 32,42% |
Dòng tiền tự do | -206,96 Tr | -130,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
5.004