Trang chủ002103 • SHE
add
Guangbo Group Stock Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,13 ¥ - 8,24 ¥
Phạm vi một năm
7,89 ¥ - 12,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,36 T CNY
Số lượng trung bình
6,75 Tr
Tỷ số P/E
26,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 906,85 Tr | -11,09% |
Chi phí hoạt động | 86,26 Tr | 6,22% |
Thu nhập ròng | 39,30 Tr | -16,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | -5,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,66 Tr | -2,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 574,53 Tr | -12,77% |
Tổng tài sản | 2,37 T | 4,77% |
Tổng nợ | 1,13 T | -6,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 536,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,30 Tr | -16,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,53 Tr | -51,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,81 Tr | 39,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,05 Tr | -97,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,25 Tr | -147,58% |
Dòng tiền tự do | 9,08 Tr | -94,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
2.097