Trang chủ002106 • SHE
add
Shenzhen Laibao Hi-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,38 ¥ - 11,02 ¥
Phạm vi một năm
9,10 ¥ - 13,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,71 T CNY
Số lượng trung bình
15,19 Tr
Tỷ số P/E
30,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | -12,27% |
Chi phí hoạt động | 157,42 Tr | -22,47% |
Thu nhập ròng | 12,90 Tr | -80,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | -77,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,88 Tr | -13,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 229,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | -51,89% |
Tổng tài sản | 11,39 T | 20,56% |
Tổng nợ | 5,32 T | 50,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 705,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,90 Tr | -80,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 146,59 Tr | 349,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -995,55 Tr | 48,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 887,36 Tr | 51.375,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,98 Tr | 101,76% |
Dòng tiền tự do | -1,14 T | 38,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 7, 1992
Trang web
Nhân viên
1.332