Trang chủ002136 • SHE
add
Anhui Annada Titanium Industry Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
12,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,80 ¥ - 13,35 ¥
Phạm vi một năm
8,53 ¥ - 17,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T CNY
Số lượng trung bình
11,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 380,65 Tr | -22,72% |
Chi phí hoạt động | 18,68 Tr | -47,17% |
Thu nhập ròng | -46,21 Tr | -56,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,14 | -102,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,10 Tr | 29,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,62 Tr | -19,32% |
Tổng tài sản | 2,06 T | -1,61% |
Tổng nợ | 816,36 Tr | 13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,21 Tr | -56,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,47 Tr | -56,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,84 Tr | -1.927,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,26 Tr | -36,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,12 Tr | -74,76% |
Dòng tiền tự do | 141,45 Tr | 0,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
735