Trang chủ002151 • SHE
add
Beijing BDStar Navigation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,06 ¥ - 38,76 ¥
Phạm vi một năm
25,08 ¥ - 66,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,89 T CNY
Số lượng trung bình
31,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 706,03 Tr | 62,07% |
Chi phí hoạt động | 367,87 Tr | 14,06% |
Thu nhập ròng | -275,26 Tr | 3,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,99 | 40,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,88 Tr | 43,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | -24,65% |
Tổng tài sản | 6,44 T | 4,33% |
Tổng nợ | 1,38 T | 50,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 542,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -275,26 Tr | 3,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,20 Tr | 578,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 326,30 Tr | -73,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,01 Tr | -74,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 413,49 Tr | -67,68% |
Dòng tiền tự do | 223,96 Tr | 30,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
2.656