Trang chủ002153 • SHE
add
Beijing Shiji Information Technol Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,58 ¥ - 9,83 ¥
Phạm vi một năm
7,32 ¥ - 16,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,96 T CNY
Số lượng trung bình
18,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 860,67 Tr | -7,63% |
Chi phí hoạt động | 164,75 Tr | -29,87% |
Thu nhập ròng | -187,27 Tr | 12,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,76 | 5,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,76 Tr | 21,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,04 T | -5,02% |
Tổng tài sản | 9,36 T | -0,94% |
Tổng nợ | 1,60 T | 7,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -187,27 Tr | 12,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,84 Tr | 304,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 379,01 Tr | 37,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,73 Tr | -268,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 666,72 Tr | 52,44% |
Dòng tiền tự do | 310,19 Tr | 96,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1998
Trang web
Nhân viên
4.744