Trang chủ002194 • SHE
add
Wuhan Fingu Electronic Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,11 ¥ - 12,99 ¥
Phạm vi một năm
9,79 ¥ - 17,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,37 T CNY
Số lượng trung bình
14,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,50 Tr | -20,26% |
Chi phí hoạt động | 40,25 Tr | -33,41% |
Thu nhập ròng | -12,01 Tr | -172,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,00 | -190,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,31 Tr | -8,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | -2,49% |
Tổng tài sản | 2,90 T | -4,67% |
Tổng nợ | 412,09 Tr | -17,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 683,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,01 Tr | -172,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,13 Tr | 215,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,36 Tr | 107,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -944,52 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,56 Tr | 192,84% |
Dòng tiền tự do | 76,83 Tr | 161,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1989
Trang web
Nhân viên
2.526