Trang chủ002220 • KRX
add
Hanil Iron & Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.730,00 ₩ - 5.490,00 ₩
Phạm vi một năm
1.913,00 ₩ - 5.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,17 T KRW
Số lượng trung bình
108,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,70 T | -18,86% |
Chi phí hoạt động | 2,88 T | -30,04% |
Thu nhập ròng | -1,32 T | -135,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,88 | -190,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 29,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,30 T | -13,77% |
Tổng tài sản | 336,12 T | -1,27% |
Tổng nợ | 171,01 T | -0,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 T | -135,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,55 T | 3.149,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 T | 10,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,61 T | -2.004,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,76 T | -27,12% |
Dòng tiền tự do | 1,35 T | 124,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
108