Trang chủ002240 • KRX
add
Kiswire
Giá đóng cửa hôm trước
24.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
23.750,00 ₩ - 24.750,00 ₩
Phạm vi một năm
16.350,00 ₩ - 27.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
657,45 T KRW
Số lượng trung bình
47,56 N
Tỷ số P/E
68,37
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 449,44 T | 4,22% |
Chi phí hoạt động | 48,98 T | 12,89% |
Thu nhập ròng | -25,92 T | -255,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,77 | -249,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,19 T | -18,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,24 T | -9,11% |
Tổng tài sản | 2,66 NT | 1,96% |
Tổng nợ | 698,40 T | 2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,92 T | -255,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 T | -94,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 397,21 Tr | 100,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 T | 93,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,69 T | 120,17% |
Dòng tiền tự do | -17,50 T | -1.044,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 9, 1945
Trang web
Nhân viên
746