Trang chủ002254 • SHE
add
Tayho Advanced Materials Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,87 ¥ - 11,15 ¥
Phạm vi một năm
9,20 ¥ - 14,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T CNY
Số lượng trung bình
26,10 Tr
Tỷ số P/E
219,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 862,76 Tr | -14,31% |
Chi phí hoạt động | 187,92 Tr | -25,87% |
Thu nhập ròng | 4,41 Tr | 107,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | 108,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,48 Tr | 127,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 156,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | 15,14% |
Tổng tài sản | 15,54 T | 3,17% |
Tổng nợ | 7,71 T | 9,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 848,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,41 Tr | 107,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 226,18 Tr | 136,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,20 Tr | -87,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -206,72 Tr | -208,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,54 Tr | 156,23% |
Dòng tiền tự do | -86,43 Tr | -105,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
3.171