Trang chủ002255 • SHE
add
Suzhou Hailu Heavy Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,76 ¥ - 11,06 ¥
Phạm vi một năm
7,93 ¥ - 15,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,05 T CNY
Số lượng trung bình
30,53 Tr
Tỷ số P/E
21,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 637,38 Tr | -36,90% |
Chi phí hoạt động | 99,97 Tr | 18,30% |
Thu nhập ròng | 97,17 Tr | -28,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,24 | 12,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,53 Tr | -42,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 T | 10,57% |
Tổng tài sản | 6,41 T | -7,37% |
Tổng nợ | 2,00 T | -29,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 830,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,17 Tr | -28,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,54 Tr | -73,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,45 Tr | -102,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,12 Tr | -507,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,52 Tr | -97,14% |
Dòng tiền tự do | 148,37 Tr | -17,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1.305