Trang chủ002258 • SHE
add
Lier Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,75 ¥ - 14,13 ¥
Phạm vi một năm
9,60 ¥ - 18,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,21 T CNY
Số lượng trung bình
16,40 Tr
Tỷ số P/E
23,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | 8,29% |
Chi phí hoạt động | 267,19 Tr | 42,48% |
Thu nhập ròng | 97,48 Tr | 16,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | 7,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 397,31 Tr | 45,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | -19,01% |
Tổng tài sản | 16,12 T | 3,04% |
Tổng nợ | 6,87 T | 3,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,48 Tr | 16,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 658,32 Tr | 9,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -398,90 Tr | -45,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,94 Tr | -1.129,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -162,49 Tr | -143,68% |
Dòng tiền tự do | 1,13 T | 41,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
5.924