Trang chủ002262 • SHE
add
Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co., LTD
Giá đóng cửa hôm trước
21,49 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,26 ¥ - 21,63 ¥
Phạm vi một năm
20,74 ¥ - 29,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,51 T CNY
Số lượng trung bình
8,54 Tr
Tỷ số P/E
20,24
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | 6,58% |
Chi phí hoạt động | 799,18 Tr | -1,08% |
Thu nhập ròng | 317,41 Tr | 5,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,71 | -0,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 6,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,87 Tr | 7,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 T | 3,41% |
Tổng tài sản | 9,64 T | 8,72% |
Tổng nợ | 1,30 T | 1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,41 Tr | 5,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,83 Tr | -50,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,92 Tr | -150,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,87 Tr | 284,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,55 Tr | -103,30% |
Dòng tiền tự do | -81,93 Tr | -788,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
6.003