Trang chủ002322 • SHE
add
Ningbo Ligong Envrmnt & Enrg Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,92 ¥ - 14,21 ¥
Phạm vi một năm
11,35 ¥ - 15,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T CNY
Số lượng trung bình
9,69 Tr
Tỷ số P/E
23,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 471,75 Tr | 1,31% |
Chi phí hoạt động | 157,81 Tr | -10,88% |
Thu nhập ròng | 77,13 Tr | -15,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,35 | -16,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,91 Tr | 16,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 475,33 Tr | -20,54% |
Tổng tài sản | 3,19 T | -4,63% |
Tổng nợ | 375,68 Tr | 6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,13 Tr | -15,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 168,00 Tr | 180,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,97 Tr | -254,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,09 Tr | -741,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,92 Tr | 104,03% |
Dòng tiền tự do | 165,77 Tr | -12,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
1.995