Trang chủ002353 • SHE
add
Yantai Jereh Oilfield Services Gp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
122,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
125,68 ¥ - 134,38 ¥
Phạm vi một năm
30,60 ¥ - 134,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
119,94 T CNY
Số lượng trung bình
23,67 Tr
Tỷ số P/E
46,12
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,29 T | 22,48% |
Chi phí hoạt động | 345,78 Tr | -11,47% |
Thu nhập ròng | 588,25 Tr | 26,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,88 | 3,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 998,96 Tr | 55,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,35 T | 6,06% |
Tổng tài sản | 39,15 T | 4,96% |
Tổng nợ | 14,77 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 588,25 Tr | 26,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 T | -218,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 404,28 Tr | 165,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,01 Tr | -54,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -829,50 Tr | -196,97% |
Dòng tiền tự do | -1,95 T | -4.656,62% |