Trang chủ002360 • KRX
add
SH Energy & Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
365,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
365,00 ₩ - 373,00 ₩
Phạm vi một năm
347,00 ₩ - 605,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
40,67 T KRW
Số lượng trung bình
5,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,14 T | -19,88% |
Chi phí hoạt động | 2,83 T | 1,75% |
Thu nhập ròng | -3,59 T | 29,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,28 | 12,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,79 T | -54,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,28 T | -16,56% |
Tổng tài sản | 101,82 T | -7,75% |
Tổng nợ | 32,13 T | 5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,59 T | 29,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,31 T | 13,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,42 Tr | 287,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -233,07 Tr | -52,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,43 T | 2,58% |
Dòng tiền tự do | -2,00 T | 27,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
148