Trang chủ002367 • SHE
add
CANNY ELEVATOR CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
6,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,33 ¥ - 6,38 ¥
Phạm vi một năm
6,22 ¥ - 8,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,09 T CNY
Số lượng trung bình
14,28 Tr
Tỷ số P/E
15,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 14,29% |
Chi phí hoạt động | 373,78 Tr | 51,36% |
Thu nhập ròng | 9,19 Tr | -87,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | -89,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -142,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,40 Tr | -95,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | -0,79% |
Tổng tài sản | 7,41 T | -1,01% |
Tổng nợ | 3,78 T | -4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,19 Tr | -87,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 196,49 Tr | -23,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -426,93 Tr | 8,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 Tr | -101,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,71 Tr | -347,27% |
Dòng tiền tự do | 233,22 Tr | -55,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
4.700