Trang chủ002374 • SHE
add
Shandong Chiway ndstry Dvlpmnt C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,05 ¥ - 3,12 ¥
Phạm vi một năm
2,31 ¥ - 4,63 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T CNY
Số lượng trung bình
20,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,08 Tr | -12,93% |
Chi phí hoạt động | 18,11 Tr | -91,27% |
Thu nhập ròng | -160,96 Tr | 7,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -104,47 | -6,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,21 Tr | 110,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,27 Tr | -37,98% |
Tổng tài sản | 3,05 T | -11,25% |
Tổng nợ | 2,43 T | -4,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 621,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -160,96 Tr | 7,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,12 Tr | -56,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,17 Tr | 28,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 Tr | 14,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,99 Tr | -70,63% |
Dòng tiền tự do | 47,14 Tr | 48,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 2, 1995
Trang web
Nhân viên
1.219