Trang chủ002384 • SHE
add
Suzhou Dongshan Precisin Mnfctrng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
186,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
183,98 ¥ - 194,00 ¥
Phạm vi một năm
24,00 ¥ - 194,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
310,27 T CNY
Số lượng trung bình
83,08 Tr
Tỷ số P/E
263,55
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,05 T | 26,69% |
Chi phí hoạt động | -1,96 T | -295,26% |
Thu nhập ròng | 105,85 Tr | 478,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | 594,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | 151,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,15 T | -1,41% |
Tổng tài sản | 60,25 T | 30,94% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,85 Tr | 478,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,36 T | 10,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 T | 8,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 976,32 Tr | 123,20% |
Dòng tiền tự do | 4,99 T | 130,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
23.515