Trang chủ002386 • SHE
add
Yibin Tianyuan Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,48 ¥ - 6,88 ¥
Phạm vi một năm
4,13 ¥ - 6,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 T CNY
Số lượng trung bình
50,80 Tr
Tỷ số P/E
99,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | -17,20% |
Chi phí hoạt động | 293,99 Tr | 12,11% |
Thu nhập ròng | 56,09 Tr | 115,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | 118,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,55 Tr | 163,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | -21,47% |
Tổng tài sản | 19,84 T | 1,02% |
Tổng nợ | 12,18 T | 1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,09 Tr | 115,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -283,34 Tr | -165,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,85 Tr | 52,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,58 Tr | -39,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -235,94 Tr | -158,99% |
Dòng tiền tự do | 277,29 Tr | 2,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1994
Trang web
Nhân viên
5.270